vô lượng

  1. immense; incommensurable
    • Công đức vô lượng
      bienfaits immenses
    • Ân huệ vô lượng
      grâce incommensurable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô lượng"

vô lượng
Phật từ bi có công đức vô lượng.